Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "di tích" (1)
di tích
Tiếng Anh
Danh từrelic, site
Di tích này rất quý giá.
This relic is very valuable.
Từ liên quan "di tích" (1)
khu di tích
Tiếng Anh
Danh từRelic site
Khu di tích quốc gia đặc biệt Kim Liên.
Kim Lien Special National Relic Site.
Cụm từ "di tích" (5)
Di tích cổ đại còn tồn tại.
Ancient ruins remain.
Di tích này rất quý giá.
This relic is very valuable.
Chúng tôi lưu giữ di tích cổ.
We preserve ancient relics.
Trao Huân chương cho Ban giám đốc Khu di tích.
Awarded the Order to the management board of the Relic Site.
Khu di tích quốc gia đặc biệt Kim Liên.
Kim Lien Special National Relic Site.
